heating plant
heating plant (danh từ)
Hệ thống hoặc cơ sở vật chất được sử dụng để sưởi ấm một tòa nhà hoặc khu vực. Nó bao gồm các thiết bị như lò hơi, bộ tản nhiệt, và đường ống dẫn nhiệt, thường được lắp đặt cố định trong các tòa nhà lớn như chung cư, văn phòng, hoặc nhà máy.
- (Hệ thống sưởi trong tòa nhà chung cư đã hỏng vào đêm qua.)
- (Họ đã lắp đặt hệ thống sưởi bức xạ trong văn phòng mới của mình.)
"central heating plant": Hệ thống sưởi trung tâm, thường dùng cho các tòa nhà lớn hoặc khu dân cư.
- The central heating plant supplies heat to the entire university campus. (Hệ thống sưởi trung tâm cung cấp nhiệt cho toàn bộ khuôn viên trường đại học.)
"industrial heating plant": Nhà máy sưởi công nghiệp, dùng trong các nhà máy sản xuất hoặc kho bãi.
- The industrial heating plant uses steam to maintain a constant temperature in the warehouse. (Nhà máy sưởi công nghiệp sử dụng hơi nước để duy trì nhiệt độ ổn định trong kho hàng.)
Heating system (cụm danh từ): Hệ thống sưởi, thường dùng chung cho các loại hệ thống sưởi (bao gồm cả heating plant).
- The heating system in our house is electric. (Hệ thống sưởi trong nhà chúng tôi là loại điện.)
Heater (danh từ): Thiết bị sưởi riêng lẻ (ví dụ: máy sưởi dầu, quạt sưởi).
- I bought a small heater for my bedroom. (Tôi đã mua một máy sưởi nhỏ cho phòng ngủ của mình.)
- Furnace: Lò sưởi, thường chỉ thiết bị đốt nhiên liệu (gas, dầu) để tạo nhiệt.
- Boiler: Nồi hơi, thiết bị đun nước để tạo hơi nóng hoặc nước nóng dùng trong sưởi ấm.
- Heating plant room: Phòng chứa hệ thống sưởi (phòng kỹ thuật).
- The maintenance team is working in the heating plant room. (Đội bảo trì đang làm việc trong phòng kỹ thuật hệ thống sưởi.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "heating plant", nhưng có thể liên quan đến: - "Keep the home fires burning": Duy trì sự ấm áp và hoạt động của gia đình hoặc hệ thống sưởi. - While she was away, he kept the home fires burning. (Khi cô ấy đi vắng, anh ấy đã giữ cho ngôi nhà luôn ấm áp.)